Visit our YouTube page to watch video on full screen.
Tiếng Việt được hơn 86 triệu người ở Việt Nam và cộng đồng người Việt trên khắp thế giới sử dụng, bao gồm Hoa Kỳ, Canada và các quốc gia khác.
Mặt khác, tiếng Hindi được hơn 691 triệu người trên toàn thế giới sử dụng và là ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ. Nó chủ yếu được nói ở nhiều vùng khác nhau của Ấn Độ, đặc biệt là ở khu vực phía bắc và miền trung. Ngoài sự hiện diện ở Ấn Độ, tiếng Hindi còn được cộng đồng người Ấn Độ trên toàn cầu sử dụng, bao gồm cả ở Hoa Kỳ, Canada và một số quốc gia khác.
Tiếng Hindi và tiếng Việt là hai ngôn ngữ riêng biệt. Tiếng Hindi là ngôn ngữ Ấn-Aryan chủ yếu được sử dụng ở tiểu lục địa Ấn Độ, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ Nam Á được sử dụng ở Việt Nam, nơi đây là ngôn ngữ quốc gia và chính thức.
Khi kiểm tra ngữ pháp, tiếng Việt tuân theo cấu trúc câu chủ ngữ-động từ-tân ngữ giống như tiếng Anh, trong khi tiếng Hindi tuân theo cấu trúc câu chủ ngữ-tân ngữ-động từ.
Hơn nữa, có sự khác biệt trong hệ thống chữ viết được sử dụng cho các ngôn ngữ này. Tiếng Việt sử dụng bảng chữ cái tiếng Việt dựa trên tiếng Latin, được gọi là "quốc ngữ" (quốc ngữ) trong tiếng Việt, trong khi tiếng Hindi sử dụng chữ viết Devanagari.
Bất chấp những khác biệt về ngôn ngữ, cả hai ngôn ngữ đều có một số điểm chung. Họ kết hợp kính ngữ để truyền đạt sự tôn trọng khi xưng hô với người lớn tuổi. Trong tiếng Việt, kính ngữ "ông" hoặc "bà" được thêm vào trước tên của ai đó để thể hiện sự tôn trọng, trong khi trong tiếng Hindi, kính ngữ "जी" (ji) được sử dụng. Ví dụ, thay vì gọi ai đó là "Xin chào" bằng tiếng Việt, bạn có thể dùng "Ông/Bà Xin chào" để biểu thị sự tôn trọng, và trong tiếng Hindi, thay vì "रवि" (Ravi), bạn có thể dùng "रवि जी" (Ravi -ji) để thể hiện sự tôn trọng.
Ngoài ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam và Ấn Độ còn có nhiều điểm tương đồng. Những điều này bao gồm sự tôn trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi, tuân thủ các lễ hội và các dịp quan trọng, nhấn mạnh vào giáo dục, mặc trang phục truyền thống và đánh giá cao lẫn nhau về lòng hiếu khách và truyền thống ẩm thực.
Vietnamese sentences and phrases will be translated into Hindi meanings.
For example, typing:
"Tiếng Hindi được viết bằng chữ Devanagari. Xét rằng, tiếng Việt được viết bằng chữ Latinh có dấu, gọi là bảng chữ cái tiếng Việt." will be translated into "हिंदी देवनागरी लिपि में लिखी जाती है। जबकि, वियतनामी को विशेषक के साथ लैटिन-आधारित लिपि में लिखा जाता है, जिसे वियतनामी वर्णमाला के रूप में जाना जाता है।"
Use our translator tool as Vietnamese to Hindi dictionary.
For instance:
"ngoạn mục" meaning in Hindi will be "लुभावनी (lubhaavanee)"
"Xuất sắc" meaning in Hindi will be "शानदार (Shaanadaar)"
From Vietnamese to Hindi — hear your translations come to life with rich, authentic Indian voice.
Powered by Google.
High accuracy rate.
Instant online translation.
Translate up to 5,000 characters per request.
Unlimited translations available.
Get translated text in Unicode fonts, allowing you to easily copy and paste it anywhere on the Web or into desktop applications.
Best of all, this translation tool is FREE!
I Love you Anh Yêu Em मैं तुमसे प्यार करता हूँ - (Main tumase pyaar karata hoon) Welcome Chào mừng स्वागतम् - (Swagatam) Hello Xin chào नमस्ते - (Namaste) How are you? Bạn có khỏe không? आप कैसे हैं ? / क्या हाल है? - (Aap kaise hain? / Kya haal hai?) What is your name? Tên bạn là gì? आप का नाम क्या है? - (Aap-ka naam kya hai) Pleased to meet you Hân hạnh được gặp bạn आपसे मिलकर खुशी हुई - (Aapase milakar khushee huee) Thank you Cảm ơn धन्यवाद - (Dhanyabaad) Excuse me / Sorry Xin lỗi / Xin lỗi माफ़ कीजिय! - (Maaf keejiy!) See you! Thấy bạn! फिर मिलते हैं! - (Phir milte hai) Good morning Chào buổi sáng शुभ प्रभात or नमस्कार - (Subha Prabhat / Namaskar) |
Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? क्या आप अंग्रेज़ी बोलते हैं? - (kya aap angrezee bolate hain?) I don’t understand Tôi không hiểu मुझे समझ नहीं आया - (Mujhe samajh nahin aaya) Please speak slowly Làm ơn hãy nói chậm lại được không कृपया धीमी गति से बोलें - (krpaya dheemee gati se bolen) Where are the restrooms? Nhà vệ sinh ở đâu? वाशरूम किदर है? - (Bathroom kidhar hai?) Can I change money? Tôi có thể đổi tiền không? कक्या मैं पैसे बदल सकता हूँ? - (Kya main paise badal sakata hoon?) How much is this? Cái này bao nhiêu? ये कितना है? - (Ye kitana hai?) It’s too expensive! Nó quá đắt! यह बहुत महंगा है! - (Yah bahut mahanga hai!) Please say it again Xin nói lại lần nữa कृपया इसे फिर से कहना - (krpaya ise phir se kahana) Left / Right / Straight Trái / Phải / Thẳng बाएं / सही / सीधे - (Baen / Sahee / Seedhe) |
Last Updated On: